pot luck

/'pɔt'lʌk/
Học thuật
Thân thiện
pot luck

Come and take pot luck with us.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn sẵn, bữa cơm thường ngày: Chỉ bữa ăn thông thường, không được chuẩn bị đặc biệt, gồm những món ăn sẵn có trong nhà.
    • Bữa ăn chung (mỗi người mang một món): Một bữa tiệc hoặc bữa ăn tập thể mỗi người tham dự tự mang theo một món ăn để chia sẻ với mọi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We're just having pot luck tonight, but you're welcome to join us. (Tối nay chúng tôi chỉ ăn cơm ăn nấy thôi, nhưng bạn cứ tự nhiên tham gia cùng.)
    • The office party is a pot luck, so please bring a dish. (Bữa tiệc văn phòng kiểu mỗi người mang một món, vậy hãy mang theo một món ăn nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take pot luck": Chấp nhận dùng hoặc chọn thứ đó một cách ngẫu nhiên, không biết trước sẽ được .
    • The restaurant was full, so we had to take pot luck at the small cafe next door. (Nhà hàng đã kín chỗ, vậy chúng tôi phải chấp nhận ăn đạiquán cà phê nhỏ bên cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Potluck dinner (n): Bữa tối kiểu mỗi người mang một món.
    • The community center is organizing a potluck dinner for newcomers. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một bữa tối kiểu "mỗi người một món" cho những người mới đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Shared meal: Bữa ăn chung.
  • Bring-and-share: (Cụm từ mô tả) Kiểu mỗi người mang thức ăn đến chia sẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Pot luck supper: (Cụm từ cố định) Bữa tối kiểu "pot luck".
    • It's not a formal catering, just a pot luck supper among friends. (Đó không phải dịch vụ ăn uống chính thức, chỉ một bữa tối thân mật kiểu mỗi người mang một món giữa những người bạn.)
pot luck

Come and take pot luck with us.

danh từ
  1. thức ăn trong bữa cơm (bất cứ thức ăn )
    • come and take pot_luck with us
      lại bọn mình ăn cơm ăn nấy